Giá trị dinh dưỡng hàng ngày cho một người

(Thông tin từ Cơ quan quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ, FDA.
Người Việt và Châu Á có kích thước nhỏ hơn nên các con số chỉ mang tính tham khảo.
Ngoài ra, lượng calories cần cho một người còn tùy thuộc vào giới tính, độ tuổi và tình trạng vận động của cơ thể.)

STT

THÀNH PHẦN

SỐ LƯỢNG

ĐƠN VỊ

1

Calories (Năng lượng)

2,000.0

2

Tổng Fat (Chất béo)

78.0

mg

3

Cholesterol

300.0

mg

4

Sodium (Na)

2,300.0

mg

5

Tổng Carbohydrate

275.0

g


Dietary Fiber (Chất xơ)

28.0

mg


Added Sugars (Đường)

50.0

g

6

Tổng Protein (Đạm)

50.0

g

7

Potassium (K)

4,700.0

mg

8

Chloride (Cl)

2,300.0 mg

9

Calcium (Ca)

1,300.0

mg

10

Phosphorus (P)

1,250.0 mg

11

Choline 550.0 mg

12

Magnesium (Mg)

420.0 mg

13

Ion (Fe)

18.0

mg

14

Zinc (Zn)

11.0 mg

15

Manganese (Mn)

2.3 mg

16

Copper (Cu)

0.9 mg

17

Vitamin A (Retinol) 900.0 mcg RAE

18

Vitamin B1 (Thiamin) 1.2 mg

19

Vitamin B2 (Riboflavin) 1.3 mg

20

Vitamin B3 (Niacin) 16.0 mg NE

21

Vitamin B5 (Pantothenic Acid) 5.0 mg

22

Vitamin B6 (Pyridoxine) 1.7 mg

23

Vitamin B7 (Biotin) 30.0 mcg

24

Vitamin B9 (Folate, Folic Acid)

400.0 mcg DFE

25

Vitamin B12 (Cobalamin, Cyanocobalamin)

2.4 mcg

26

Vitamin C (Ascorbic acid) 90.0 mg

27

Vitamin D (Calciferon, Cholecalciferon)

20.0 IU, mcg

28

Vitamin E (Tocopherol, Alpha-tocopherol)

15.0 mg alpha-tocopherol

29

Vitamin K (Menadione K3) 120.0 mcg

30

Iodine (I)

150.0 mcg

31

Chromium (Cr)

35.0 mcg

32

Molybdenum (Mo)

45.0 mcg

33

Selenium (Se)

55.0 mcg

Các chữ tô đậm: Thường hiện diện ở nhãn mác trong các loại thức ăn chế biến.

g = grams
mg = milligrams
mcg = micrograms
mg NE = milligrams of niacin equivalents
mcg DFE = micrograms of dietary folate equivalents
mcg RAE = micrograms of retinol activity equivalents
IU = international units

error: Nội dung có bản quyền!